Water Chiller Daikin – Single Screw Compressor – UWAP BY1 catalogue 2009
Water Chiller Daikin – Single Screw Compressor – UWAP BY1 catalogue 2009
Download giáo trình, phần mềm, tiêu chuẩn chuyên ngành Cơ Điện Lạnh (HVAC)
Water Chiller Daikin – Single Screw Compressor – UWAP BY1 catalogue 2009
Sau khi Website HVAC VIỆT NAM (https://hvacvn.com) đưa công cụ vẽ ống gió lên mạng cho tất cả thành viên tải về dùng miễn phí vào năm 2007, ngay lập tức nhận được sự hưởng ứng tích cực của tất cả thành viên và đã đạt đến con số 30,000 lượt tải về tại thời…
Daikin chuẩn bị giới thiệu hệ thống Điều hòa không khí trung tâm thế hệ thứ IV với tên VRV IV. Thời gian dự kiến ra mắt tại thị trường Việt Nam là tháng 11/2013 và sẽ bắt đầu cho đặt hàng từ tháng 01/2014. VRV IV với những tính năng nổi bật như: …
VRV IV – Kích thước RYYQ14-20T, RYMQ14-20T
VRV IV – Kích thước RYYQ8-12T, RYMQ8-12T
Download tài liệu VRV IV – Giải pháp kinh doanh http://upfile.vn/mzT3 Xem trực tuyến: VRV IV – Giải pháp kinh doanh của bạn
Tài liệu phân tích ưu điểm của hệ thống VRV IV (Daikin) khi sử dụng cho trung tâm thương mại với không gian lớn và trung bình. Download tài liệu VRV IV với nhiều ưu điểm cho không gian lớn và trung bình: http://upfile.vn/inK2 Xem trực tuyến tại đây: VRV IV với nhiều ưu điểm cho…
Tài liệu Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng máy lạnh trung tâm VRV IV (Daikin) dài 72 trang với các mã hiệu máy lạnh: RYYQ8T7Y1B, RYYQ10T7Y1B, RYYQ12T7Y1B, RYYQ14T7Y1B, RYYQ16T7Y1B, RYYQ18T7Y1B, RYYQ20T7Y1B, RYMQ8T7Y1B, RYMQ10T7Y1B, RYMQ12T7Y1B, RYMQ14T7Y1B, RYMQ16T7Y1B, RYMQ18T7Y1B, RYMQ20T7Y1B, RXYQ8T7Y1B, RXYQ10T7Y1B, RXYQ12T7Y1B, RXYQ14T7Y1B, RXYQ16T7Y1B, RXYQ18T7Y1B, RXYQ20T7Y1B Hoặc xem trực tuyến: Huong Dan Lap Dat Va Van…
[justified_image_grid lightbox=photoswipe mobile_lightbox=photoswipe]
RYMQ-T RYMQ18T7Y1B RYMQ20T7Y1B Cooling capacity Nom. kW 50.0 (1) 56.0 (1) Heating capacity Nom. kW 56.0 (2) 63.0 (2) Power input – 50Hz Cooling Nom. kW 14.7 (1) 18.5 (1) Heating Nom. kW 14.4 (2) 17.0 (2) EER 3.40 (1) 3.03 (1) COP 3.89 (2) 3.71 (2) Capacity range HP 18 20 Maximum number of…
RYMQ-T RYMQ14T7Y1B RYMQ16T7Y1B Cooling capacity Nom. kW 40.0 (1) 45.0 (1) Heating capacity Nom. kW 45.0 (2) 50.0 (2) Power input – 50Hz Cooling Nom. kW 11.0 (1) 13.0 (1) Heating Nom. kW 11.2 (2) 12.8 (2) EER 3.64 (1) 3.46 (1) COP 4.02 (2) 3.91 (2) Capacity range HP 14 16 Maximum number of…
RYMQ-T RYMQ8T7Y1B RYMQ10T7Y1B RYMQ12T7Y1B Cooling capacity Nom. kW 22.4 (1) 28.0 (1) 33.5 (1) Heating capacity Nom. kW 25.0 (2) 31.5 (2) 37.5 (2) Power input – 50Hz Cooling Nom. kW 5.21 (1) 7.29 (1) 8.98 (1) Heating Nom. kW 5.5 (2) 7.38 (2) 9.10 (2) EER 4.30 (1) 3.84 (1) 3.73 (1) COP 4.54…